polished rice

polished rice

The chef measures polished rice into a pot of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạo đã xay xát, gạo trắng: "polished rice" chỉ loại gạo đã được loại bỏ hoàn toàn lớp vỏ trấu lớp cám màu nâu bên ngoài, chỉ còn lại phần hạt trắng bên trong. Quá trình này làm cho hạt gạo trở nên trắng, bóng mịn hơn so với gạo lứt.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người thích gạo trắng nấu nhanh hơn kết cấu mềm hơn.)
  • (Gạo trắng mất hầu hết chất dinh dưỡng trong quá trình xay xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polished rice" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, dinh dưỡng, hoặc nông nghiệp để phân biệt với gạo lứt (brown rice) hoặc gạo chưa xay xát.
    • In some cultures, polished rice is considered a staple food, while brown rice is valued for its health benefits. (Trong một số nền văn hóa, gạo trắng được coi lương thực chính, trong khi gạo lứt được đánh giá cao lợi ích sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown rice (danh từ): gạo lứtgạo chỉ mới được loại bỏ vỏ trấu, vẫn giữ lớp cám màu nâu.
    • Brown rice is more nutritious than polished rice. (Gạo lứt bổ dưỡng hơn gạo trắng.)
  • White rice (danh từ): gạo trắngmột thuật ngữ phổ biến khác đồng nghĩa với "polished rice".
    • White rice is a common ingredient in many Asian dishes. (Gạo trắng nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • White rice: gạo trắng.
  • Milled rice: gạo đã xay xát.
  • Refined rice: gạo tinh chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "polished rice".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "polished rice".